Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 62

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:20' 08-01-2010
Dung lượng: 54.7 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:20' 08-01-2010
Dung lượng: 54.7 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
LỚP 6/2
Lớp:
62
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
77
Trần Thị Hà Anh
9
5.0
9.5
9.5
9.0
9.8
9.0
2
78
Huỳnh Thị Kim Cúc
9
5.0
5.0
9.0
6.0
9.8
7.8
3
79
Trần Huỳnh Duy
7
5.0
5.0
9.5
6.0
8.5
7.4
4
80
Phạm Thị Thùy Duyên
10
8.0
6.0
10.0
6.0
9.5
8.5
5
81
Trần Thị Diệu Hằng
7
5.0
8.0
8.0
8.0
9.5
8.1
6
82
Đinh Thị Ngọc Hân
7
5.0
5.0
7.0
6.0
9.5
7.2
7
83
Nguyễn Trung Hiếu
6
2.0
5.0
8.5
6.0
9.0
6.9
8
84
Đinh Quang Hưng
9
5.0
6.0
7.0
7.0
5.5
6.5
9
85
Phan Thanh Hoàng
5
2.0
5.0
2.0
6.0
4.0
4.0
10
86
Nguyễn Thị Thúy Huỳnh
9
8.0
7.0
10.0
7.0
9.8
8.7
11
87
Trương Quốc Huy
7
5.0
5.0
7.0
6.0
9.8
7.2
12
88
Trần Nguyễn Ly Loan
8
5.0
3.5
9.5
5.0
9.3
7.3
13
89
Nguyễn Thị Ngọc Lý
9
4.0
5.0
9.0
6.0
8.8
7.4
14
90
Trần Tiêu Bích Ngân
9
5.0
8.3
9.0
9.0
10.0
8.8
15
91
Lê Nguyễn Hoàng Ngân
4
1.0
3
Lớp:
62
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
77
Trần Thị Hà Anh
9
5.0
9.5
9.5
9.0
9.8
9.0
2
78
Huỳnh Thị Kim Cúc
9
5.0
5.0
9.0
6.0
9.8
7.8
3
79
Trần Huỳnh Duy
7
5.0
5.0
9.5
6.0
8.5
7.4
4
80
Phạm Thị Thùy Duyên
10
8.0
6.0
10.0
6.0
9.5
8.5
5
81
Trần Thị Diệu Hằng
7
5.0
8.0
8.0
8.0
9.5
8.1
6
82
Đinh Thị Ngọc Hân
7
5.0
5.0
7.0
6.0
9.5
7.2
7
83
Nguyễn Trung Hiếu
6
2.0
5.0
8.5
6.0
9.0
6.9
8
84
Đinh Quang Hưng
9
5.0
6.0
7.0
7.0
5.5
6.5
9
85
Phan Thanh Hoàng
5
2.0
5.0
2.0
6.0
4.0
4.0
10
86
Nguyễn Thị Thúy Huỳnh
9
8.0
7.0
10.0
7.0
9.8
8.7
11
87
Trương Quốc Huy
7
5.0
5.0
7.0
6.0
9.8
7.2
12
88
Trần Nguyễn Ly Loan
8
5.0
3.5
9.5
5.0
9.3
7.3
13
89
Nguyễn Thị Ngọc Lý
9
4.0
5.0
9.0
6.0
8.8
7.4
14
90
Trần Tiêu Bích Ngân
9
5.0
8.3
9.0
9.0
10.0
8.8
15
91
Lê Nguyễn Hoàng Ngân
4
1.0
3
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất