Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 86

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:43' 08-01-2010
Dung lượng: 2.8 MB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:43' 08-01-2010
Dung lượng: 2.8 MB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
LỚP 8/6
Lớp:
86
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
987
Nguyễn Hoài An
4
6.0
5.0
5.5
9.0
5.5
6.1
2
988
Lâm Nguyễn Trâm Anh
7
6.0
7.0
6.0
5.0
7.5
6.5
3
989
Nguyễn Thị Anh
5
7.0
6.0
5.3
4.0
8.0
6.1
4
990
Trần Thị Thuỳ Dung
7
6.0
7.0
4.5
4.5
6.5
5.8
5
991
Huỳnh Anh Mỹ Duyên
8
6.0
8.0
4.8
7.0
7.0
6.7
6
992
Huỳnh Hoàng Đức
7
7.0
10.0
7.5
9.0
9.8
8.6
7
993
Nguyễn Ngọc Hiếu
4
6.0
4.0
4.5
2.0
5.0
4.2
8
1626
Nguyễn Thanh Hùng
1
5.0
4.0
4.5
3.0
2.0
3.1
9
994
Ngô Thái Hòa
8
6.0
7.0
6.8
9.0
9.8
8.2
10
995
Trần Duy Huy
5
8.0
8.0
6.0
6.5
6.5
6.6
11
996
Nguyễn Hoài Linh
4
6.0
8.0
6.0
9.0
9.0
7.5
12
997
Nguyễn Ngọc Linh
4
3.0
6.0
4.8
6.0
5.5
5.1
13
998
Hồ Thái Linh
4
6.0
6.0
4.8
4.5
5.0
5.0
14
999
Trần Văn Lộc
4
4.0
4.0
3.0
2.0
3.5
3.3
15
1000
Lê Quốc Lộc
4
6.0
6.0
Lớp:
86
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
987
Nguyễn Hoài An
4
6.0
5.0
5.5
9.0
5.5
6.1
2
988
Lâm Nguyễn Trâm Anh
7
6.0
7.0
6.0
5.0
7.5
6.5
3
989
Nguyễn Thị Anh
5
7.0
6.0
5.3
4.0
8.0
6.1
4
990
Trần Thị Thuỳ Dung
7
6.0
7.0
4.5
4.5
6.5
5.8
5
991
Huỳnh Anh Mỹ Duyên
8
6.0
8.0
4.8
7.0
7.0
6.7
6
992
Huỳnh Hoàng Đức
7
7.0
10.0
7.5
9.0
9.8
8.6
7
993
Nguyễn Ngọc Hiếu
4
6.0
4.0
4.5
2.0
5.0
4.2
8
1626
Nguyễn Thanh Hùng
1
5.0
4.0
4.5
3.0
2.0
3.1
9
994
Ngô Thái Hòa
8
6.0
7.0
6.8
9.0
9.8
8.2
10
995
Trần Duy Huy
5
8.0
8.0
6.0
6.5
6.5
6.6
11
996
Nguyễn Hoài Linh
4
6.0
8.0
6.0
9.0
9.0
7.5
12
997
Nguyễn Ngọc Linh
4
3.0
6.0
4.8
6.0
5.5
5.1
13
998
Hồ Thái Linh
4
6.0
6.0
4.8
4.5
5.0
5.0
14
999
Trần Văn Lộc
4
4.0
4.0
3.0
2.0
3.5
3.3
15
1000
Lê Quốc Lộc
4
6.0
6.0
 






Các ý kiến mới nhất