Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

Thực hành tạo bảng

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Anh Thư
Ngày gửi: 20h:57' 30-03-2011
Dung lượng: 83.0 KB
Số lượt tải: 72
Số lượt thích: 0 người
Em hãy nhập văn bản sau, lưu lại với tên Bangdiem.doc trong thư mục mang tên em tại ổ đĩa D:

Môn
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
KTHK
TBM


Điểm miệng
Điểm 15 phút




Toán
9

7.0
8.0
6.0
10.0
7.0
9.5

8.0
8.2

Ngữ văn
9
10
10.0
7.0

8.0
8.0


6.5
8.0

Ngoại ngữ
10

6.5
9.0

7.3
8.0


7.0
7.7

Tin học
10

8.0
9.0

4.0



9.5
7.9

Thể dục
9

7.0
8.0
6.0
10.0
7.0
9.5

8.0
8.2

Điểm TB
các môn
8.0

Học lực
GIỎI

Hạnh kiểm
TỐT




Em hãy nhập văn bản sau, lưu lại với tên Bangdiem.doc trong thư mục mang tên em tại ổ đĩa D:

Môn
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
KTHK
TBM


Điểm miệng
Điểm 15 phút




Toán
9

7.0
8.0
6.0
10.0
7.0
9.5

8.0
8.2

Ngữ văn
9
10
10.0
7.0

8.0
8.0


6.5
8.0

Ngoại ngữ
10

6.5
9.0

7.3
8.0


7.0
7.7

Tin học
10

8.0
9.0

4.0



9.5
7.9

Thể dục
9

7.0
8.0
6.0
10.0
7.0
9.5

8.0
8.2

Điểm TB
các môn
8.0

Học lực
GIỎI

Hạnh kiểm
TỐT





Em hãy nhập văn bản sau, lưu lại với tên Bangdiem.doc trong thư mục mang tên em tại ổ đĩa D:

Môn
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
KTHK
TBM


Điểm miệng
Điểm 15 phút




Toán
9

7.0
8.0
6.0
10.0
7.0
9.5

8.0
8.2

Ngữ văn
9
10
10.0
7.0

8.0
8.0


6.5
8.0

Ngoại ngữ
10

6.5
9.0

7.3
8.0


7.0
7.7

Tin học
10

8.0
9.0

4.0



9.5
7.9

Thể dục
9

7.0
8.0
6.0
10.0
7.0
9.5

8.0
8.2

Điểm TB
các môn
8.0

Học lực
GIỎI

Hạnh kiểm
TỐT




Em hãy nhập văn bản sau, lưu lại với tên Bangdiem.doc trong thư mục mang tên em tại ổ đĩa D:

Môn
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
KTHK
TBM


Điểm miệng
Điểm 15 phút




Toán
9

7.0
8.0
6.0
10.0
7.0
9.5

8.0
8.2

Ngữ văn
9
10
10.0
7.0

8.0
8.0


6.5
8.0

Ngoại ngữ
10

6.5
9.0

7.3
8.0


7.0

 
Gửi ý kiến