Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP97

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:51' 08-01-2010
Dung lượng: 57.9 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:51' 08-01-2010
Dung lượng: 57.9 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
LỚP 9/7
Lớp:
97
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
13
Môn:
Âm nhạc
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
1489
Nguyễn Trương An
8
4.0
8.0
8.0
7.4
2
1490
Nguyễn Đắc Quốc An
6
7.0
6.0
7.0
6.6
3
1491
Đào Ngọc Duy Anh
6
6.0
6.0
7.0
6.4
4
1492
Phan Thị Phương Anh
9
7.0
8.5
9.0
8.6
5
1493
Nguyễn Thành Công
5
7.0
8.5
8.0
7.6
6
1494
Mai Cương
5
6.5
5.0
7.0
6.1
7
1495
Trần Thanh Ánh Dung
9
7.0
9.0
9.0
8.7
8
1496
Lê Thị Thùy Dung
6
6.0
5.0
7.0
6.1
9
1497
Nguyễn Thị Lệ Duyên
7.5
9.0
9.0
8.0
8.4
10
1498
Ông Mỹ Hoàng
9
8.0
9.0
10.0
9.3
11
1499
Huỳnh Thị Thanh Hương
7
8.0
9.0
7.0
7.7
12
1500
Nguyễn Thị Thu Hương
9
8.0
9.0
10.0
9.3
13
1501
Thái Lê Duy Hải
6
6.0
5.0
6.0
5.7
14
1502
Nguyễn Trang Nhật Hạ
7
7.0
8.5
9.0
8.3
15
1503
Trần Ngọc Hay
4
6.0
5.0
7.0
5.9
16
1504
Nguyễn Văn Hậu
9
7.0
Lớp:
97
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
13
Môn:
Âm nhạc
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
1489
Nguyễn Trương An
8
4.0
8.0
8.0
7.4
2
1490
Nguyễn Đắc Quốc An
6
7.0
6.0
7.0
6.6
3
1491
Đào Ngọc Duy Anh
6
6.0
6.0
7.0
6.4
4
1492
Phan Thị Phương Anh
9
7.0
8.5
9.0
8.6
5
1493
Nguyễn Thành Công
5
7.0
8.5
8.0
7.6
6
1494
Mai Cương
5
6.5
5.0
7.0
6.1
7
1495
Trần Thanh Ánh Dung
9
7.0
9.0
9.0
8.7
8
1496
Lê Thị Thùy Dung
6
6.0
5.0
7.0
6.1
9
1497
Nguyễn Thị Lệ Duyên
7.5
9.0
9.0
8.0
8.4
10
1498
Ông Mỹ Hoàng
9
8.0
9.0
10.0
9.3
11
1499
Huỳnh Thị Thanh Hương
7
8.0
9.0
7.0
7.7
12
1500
Nguyễn Thị Thu Hương
9
8.0
9.0
10.0
9.3
13
1501
Thái Lê Duy Hải
6
6.0
5.0
6.0
5.7
14
1502
Nguyễn Trang Nhật Hạ
7
7.0
8.5
9.0
8.3
15
1503
Trần Ngọc Hay
4
6.0
5.0
7.0
5.9
16
1504
Nguyễn Văn Hậu
9
7.0
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất