Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 89

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:48' 08-01-2010
Dung lượng: 72.6 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:48' 08-01-2010
Dung lượng: 72.6 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
LỚP 8/9
Lớp:
89
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
05
Môn:
Công nghệ
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
1114
Nguyễn Văn Bình
1
3.5
1.0
6.5
6.0
2.5
3.8
2
1115
Ngô Thị Thanh Duyền
9
6.8
9.0
7.0
9.0
8.5
8.2
3
1116
Đào Ngọc Dũng
1
4.0
5.0
7.0
8.5
4.0
5.3
4
1117
Nguyễn Văn Dũng
8
3.5
9.0
9.5
8.5
9.0
8.4
5
1118
Huỳnh Thị Kiều Dung
6
6.8
2.0
7.5
8.3
7.5
6.9
6
1119
Lê Quốc Đạt
6
4.0
8.5
4.3
8.0
8.0
6.7
7
1120
Võ Minh Đức
5
3.0
1.0
8.0
1.0
4.5
4.1
8
1121
Lê Thị Cẩm Hà
7
7.0
5.0
10.0
9.0
7.0
7.8
9
1122
Trương Thị Thu Hải
9
4.5
6.0
10.0
8.5
6.0
7.5
10
1123
Đặng Khả Hân
9
5.5
5.5
6.0
9.3
8.5
7.6
11
1124
Huỳnh Ngọc Hưng
5
4.0
1.0
5.5
4.5
3.5
4.1
12
1125
Đỗ Văn Hiếu
5
4.5
5.0
7.8
8.3
3.0
5.6
13
1126
Trần Viết Hoàng
5
2.0
5.0
7.3
9.3
3.5
5.6
14
1127
Nguyễn Đình Hoàng
9
9.3
8.5
10.0
9.3
5.5
8.2
15
1128
Võ Thị Bích Huệ
7
5.0
5.0
Lớp:
89
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
05
Môn:
Công nghệ
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
1114
Nguyễn Văn Bình
1
3.5
1.0
6.5
6.0
2.5
3.8
2
1115
Ngô Thị Thanh Duyền
9
6.8
9.0
7.0
9.0
8.5
8.2
3
1116
Đào Ngọc Dũng
1
4.0
5.0
7.0
8.5
4.0
5.3
4
1117
Nguyễn Văn Dũng
8
3.5
9.0
9.5
8.5
9.0
8.4
5
1118
Huỳnh Thị Kiều Dung
6
6.8
2.0
7.5
8.3
7.5
6.9
6
1119
Lê Quốc Đạt
6
4.0
8.5
4.3
8.0
8.0
6.7
7
1120
Võ Minh Đức
5
3.0
1.0
8.0
1.0
4.5
4.1
8
1121
Lê Thị Cẩm Hà
7
7.0
5.0
10.0
9.0
7.0
7.8
9
1122
Trương Thị Thu Hải
9
4.5
6.0
10.0
8.5
6.0
7.5
10
1123
Đặng Khả Hân
9
5.5
5.5
6.0
9.3
8.5
7.6
11
1124
Huỳnh Ngọc Hưng
5
4.0
1.0
5.5
4.5
3.5
4.1
12
1125
Đỗ Văn Hiếu
5
4.5
5.0
7.8
8.3
3.0
5.6
13
1126
Trần Viết Hoàng
5
2.0
5.0
7.3
9.3
3.5
5.6
14
1127
Nguyễn Đình Hoàng
9
9.3
8.5
10.0
9.3
5.5
8.2
15
1128
Võ Thị Bích Huệ
7
5.0
5.0
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất