Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 87

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:46' 08-01-2010
Dung lượng: 2.6 MB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:46' 08-01-2010
Dung lượng: 2.6 MB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
LỚP 8/7
Lớp:
87
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
1029
Nguyễn Thị Vỹ Cầm
7
9.0
8.0
7.0
9.0
6.5
7.6
2
1030
Lê Thị Ngọc Châu
5
10.0
7.0
3.8
7.0
5.0
5.9
3
1031
Trương Xuân Dũng
5
5.0
3.0
2.3
5.0
3.0
3.7
4
1032
Nguyễn Bảo Quỳnh Duyên
4
6.0
6.0
6.5
6.0
3.0
5.0
5
1033
Nguyễn Thị Hương Duyên
4
7.0
6.0
6.0
2.0
6.0
5.1
6
1034
Nguyễn Đình Đức
4
5.0
8.0
4.5
3.8
5.5
5.0
7
1035
Nguyễn Cảnh Phước Em
4
6.0
8.0
5.0
7.0
6.0
6.0
8
1036
Nguyễn Thị Hiền
4
5.0
4.0
4.8
6.0
5.0
5.0
9
1037
Phạm Thị Ngọc Hiền
6
6.0
8.0
3.5
7.0
6.0
5.9
10
1038
Võ Đức Huy
4
5.0
6.0
4.5
6.8
4.0
5.0
11
1039
Bùi Thiên Hương
8
7.0
9.0
7.0
7.0
8.0
7.6
12
1040
Hồ Thị Lài
5
6.0
7.0
6.0
2.0
6.0
5.2
13
1041
Phan Thị Ngọc Lan
5
6.0
7.0
5.3
7.5
5.5
6.0
14
1042
Nguyễn Văn Lộc
6
6.0
4.0
4.3
6.0
4.5
5.0
15
1043
Nguyễn Thành Long
4
5.0
4.0
Lớp:
87
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
1029
Nguyễn Thị Vỹ Cầm
7
9.0
8.0
7.0
9.0
6.5
7.6
2
1030
Lê Thị Ngọc Châu
5
10.0
7.0
3.8
7.0
5.0
5.9
3
1031
Trương Xuân Dũng
5
5.0
3.0
2.3
5.0
3.0
3.7
4
1032
Nguyễn Bảo Quỳnh Duyên
4
6.0
6.0
6.5
6.0
3.0
5.0
5
1033
Nguyễn Thị Hương Duyên
4
7.0
6.0
6.0
2.0
6.0
5.1
6
1034
Nguyễn Đình Đức
4
5.0
8.0
4.5
3.8
5.5
5.0
7
1035
Nguyễn Cảnh Phước Em
4
6.0
8.0
5.0
7.0
6.0
6.0
8
1036
Nguyễn Thị Hiền
4
5.0
4.0
4.8
6.0
5.0
5.0
9
1037
Phạm Thị Ngọc Hiền
6
6.0
8.0
3.5
7.0
6.0
5.9
10
1038
Võ Đức Huy
4
5.0
6.0
4.5
6.8
4.0
5.0
11
1039
Bùi Thiên Hương
8
7.0
9.0
7.0
7.0
8.0
7.6
12
1040
Hồ Thị Lài
5
6.0
7.0
6.0
2.0
6.0
5.2
13
1041
Phan Thị Ngọc Lan
5
6.0
7.0
5.3
7.5
5.5
6.0
14
1042
Nguyễn Văn Lộc
6
6.0
4.0
4.3
6.0
4.5
5.0
15
1043
Nguyễn Thành Long
4
5.0
4.0
 






Các ý kiến mới nhất