Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 85

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:41' 08-01-2010
Dung lượng: 3.0 MB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:41' 08-01-2010
Dung lượng: 3.0 MB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
LỚP 8/5
Lớp:
85
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
14
Môn:
Mỹ thuật
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
945
Bùi Nhất Bình
6
6.0
7.0
6.0
6.3
2
946
Huyền Tôn Nữ Như Châu
6
9.0
7.0
7.0
7.1
3
947
Lê Thị Thuỳ Dung
7
8.0
6.0
7.0
6.9
4
948
Trương Nhật Diễm
7
7.0
9.0
7.0
7.6
5
949
Phùng Nguyễn Thanh Đạt
7
5.0
7.0
7.0
6.7
6
950
Nguyễn Thị Ngọc Đoan
8
9.0
7.0
8.0
7.9
7
951
Nguyễn Đức Đông
8
6.0
6.0
6.0
6.3
8
952
Trần Đình Được
7
9.0
7.0
7.0
7.3
9
953
Huỳnh Ngọc Hà
9
9.0
7.0
7.0
7.6
10
954
Nguyễn Thị Hà
8
7.0
8.0
8.0
7.9
11
955
Phạm Lâm Hoàng
8
8.0
5.0
8.0
7.1
12
956
Võ Bá Huy Hoàng
6
6.0
7.0
8.0
7.1
13
957
Nguyễn Đức Huy
6
6.0
7.0
8.0
7.1
14
958
Trần Lưu Trung Kiên
6
6.0
6.0
6.0
6.0
15
959
Bùi Thanh Kha
7
5.0
5.0
9.0
7.0
16
960
Hồ Ngọc Khương
8
7.0
Lớp:
85
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
14
Môn:
Mỹ thuật
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
945
Bùi Nhất Bình
6
6.0
7.0
6.0
6.3
2
946
Huyền Tôn Nữ Như Châu
6
9.0
7.0
7.0
7.1
3
947
Lê Thị Thuỳ Dung
7
8.0
6.0
7.0
6.9
4
948
Trương Nhật Diễm
7
7.0
9.0
7.0
7.6
5
949
Phùng Nguyễn Thanh Đạt
7
5.0
7.0
7.0
6.7
6
950
Nguyễn Thị Ngọc Đoan
8
9.0
7.0
8.0
7.9
7
951
Nguyễn Đức Đông
8
6.0
6.0
6.0
6.3
8
952
Trần Đình Được
7
9.0
7.0
7.0
7.3
9
953
Huỳnh Ngọc Hà
9
9.0
7.0
7.0
7.6
10
954
Nguyễn Thị Hà
8
7.0
8.0
8.0
7.9
11
955
Phạm Lâm Hoàng
8
8.0
5.0
8.0
7.1
12
956
Võ Bá Huy Hoàng
6
6.0
7.0
8.0
7.1
13
957
Nguyễn Đức Huy
6
6.0
7.0
8.0
7.1
14
958
Trần Lưu Trung Kiên
6
6.0
6.0
6.0
6.0
15
959
Bùi Thanh Kha
7
5.0
5.0
9.0
7.0
16
960
Hồ Ngọc Khương
8
7.0
 






Các ý kiến mới nhất