Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 84

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:34' 08-01-2010
Dung lượng: 3.4 MB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:34' 08-01-2010
Dung lượng: 3.4 MB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
LỚP 8/4
Lớp:
84
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
14
Môn:
Mỹ thuật
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
901
Trần Văn Ba
5
7.0
5.0
8.0
6.6
2
902
Phan Thanh Bình
5
7.0
5.0
8.0
6.6
3
903
Ngô Như Bình
6
6.0
8.0
8.0
7.4
4
904
Hồ Văn Cầu
10
8.0
8.0
9.0
8.7
5
905
Hồ Ngọc Đình Chiến
6
6.0
6.0
7.0
6.4
6
906
Huỳnh Thị Côi
9
8.0
10.0
9.0
9.1
7
907
Lê Bảo Duy
9
8.0
9.0
9.0
8.9
8
908
Đỗ Nguyễn Duy
8
8.0
8.0
9.0
8.4
9
909
Hồ Vũ Thục Đoan
10
9.0
8.0
9.0
8.9
10
910
Phạm Văn Hải
7
5.0
7.0
7.0
6.7
11
911
Ngô Thị Thu Hiền
9
9.0
8.0
8.0
8.3
12
912
Võ Thượng Hiền
9
9.0
7.0
9.0
8.4
13
913
Nguyễn Tấn Hiển
10
7.0
9.0
8.0
8.4
14
914
Phan Trung Hiếu
9
8.0
8.0
6.0
7.3
15
915
Trần Đăng Huy
7
6.0
5.0
8.0
6.7
16
916
Trần Văn Y Khoa
8
8.0
10.
Lớp:
84
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
14
Môn:
Mỹ thuật
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
901
Trần Văn Ba
5
7.0
5.0
8.0
6.6
2
902
Phan Thanh Bình
5
7.0
5.0
8.0
6.6
3
903
Ngô Như Bình
6
6.0
8.0
8.0
7.4
4
904
Hồ Văn Cầu
10
8.0
8.0
9.0
8.7
5
905
Hồ Ngọc Đình Chiến
6
6.0
6.0
7.0
6.4
6
906
Huỳnh Thị Côi
9
8.0
10.0
9.0
9.1
7
907
Lê Bảo Duy
9
8.0
9.0
9.0
8.9
8
908
Đỗ Nguyễn Duy
8
8.0
8.0
9.0
8.4
9
909
Hồ Vũ Thục Đoan
10
9.0
8.0
9.0
8.9
10
910
Phạm Văn Hải
7
5.0
7.0
7.0
6.7
11
911
Ngô Thị Thu Hiền
9
9.0
8.0
8.0
8.3
12
912
Võ Thượng Hiền
9
9.0
7.0
9.0
8.4
13
913
Nguyễn Tấn Hiển
10
7.0
9.0
8.0
8.4
14
914
Phan Trung Hiếu
9
8.0
8.0
6.0
7.3
15
915
Trần Đăng Huy
7
6.0
5.0
8.0
6.7
16
916
Trần Văn Y Khoa
8
8.0
10.
 






Các ý kiến mới nhất