Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 82

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:39' 08-01-2010
Dung lượng: 2.9 MB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:39' 08-01-2010
Dung lượng: 2.9 MB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
LỚP 8/2
Lớp:
82
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
14
Môn:
Mỹ thuật
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
821
Huỳnh Nam Cát
7
5.0
9.0
7.0
7.3
2
822
Nguyễn Phan Minh Châu
8
8.0
8.0
8.0
8.0
3
823
Huỳnh Ngọc Duy
6
8.0
6.0
5.0
5.9
4
824
Lê Thị Kiều Duyên
8
8.0
8.0
8.0
8.0
5
825
Nguyễn Phạm Linh Đan
7
8.0
8.0
7.0
7.4
6
826
Phan Hoàng Hảo
9
6.0
7.0
7.0
7.1
7
827
Trương Thị Diệu Hiền
8
8.0
10.0
10.0
9.4
8
828
Trương Văn Hiếu
6
7.0
6.0
6.0
6.1
9
829
Hà Thị Ngọc Hiệp
8
8.0
8.0
8.0
8.0
10
830
Nguyễn Tấn Hoàng
6
6.0
5.0
6.0
5.7
11
831
Nguyễn Vũ Hối
6
6.0
5.0
6.0
5.7
12
832
Đặng Quốc Hùng
7
6.0
7.0
7.0
6.9
13
833
Huỳnh Thị Hường
7
8.0
9.0
9.0
8.6
14
834
Trần Thanh Huy
6
8.0
7.0
9.0
7.9
15
835
Lương Mỹ Lan
8
8.0
9.0
9.0
8.7
16
836
Nguyễn Thị Thuỳ Linh
8
8.0
Lớp:
82
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
14
Môn:
Mỹ thuật
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
821
Huỳnh Nam Cát
7
5.0
9.0
7.0
7.3
2
822
Nguyễn Phan Minh Châu
8
8.0
8.0
8.0
8.0
3
823
Huỳnh Ngọc Duy
6
8.0
6.0
5.0
5.9
4
824
Lê Thị Kiều Duyên
8
8.0
8.0
8.0
8.0
5
825
Nguyễn Phạm Linh Đan
7
8.0
8.0
7.0
7.4
6
826
Phan Hoàng Hảo
9
6.0
7.0
7.0
7.1
7
827
Trương Thị Diệu Hiền
8
8.0
10.0
10.0
9.4
8
828
Trương Văn Hiếu
6
7.0
6.0
6.0
6.1
9
829
Hà Thị Ngọc Hiệp
8
8.0
8.0
8.0
8.0
10
830
Nguyễn Tấn Hoàng
6
6.0
5.0
6.0
5.7
11
831
Nguyễn Vũ Hối
6
6.0
5.0
6.0
5.7
12
832
Đặng Quốc Hùng
7
6.0
7.0
7.0
6.9
13
833
Huỳnh Thị Hường
7
8.0
9.0
9.0
8.6
14
834
Trần Thanh Huy
6
8.0
7.0
9.0
7.9
15
835
Lương Mỹ Lan
8
8.0
9.0
9.0
8.7
16
836
Nguyễn Thị Thuỳ Linh
8
8.0
 






Các ý kiến mới nhất