Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 810

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:48' 08-01-2010
Dung lượng: 53.2 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:48' 08-01-2010
Dung lượng: 53.2 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
LỚP 8/10
Lớp:
810
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
05
Môn:
Công nghệ
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
1154
Nguyễn Đình Ánh
7
6.5
5.0
3.0
8.8
6.0
6.0
2
1155
Đào Thị Ánh
7
8.8
10.0
9.5
6.0
7.0
7.8
3
1156
Nguyễn Văn Chương
8
6.5
6.5
6.5
8.3
5.0
6.6
4
1157
Đặng Quốc Cường
10
9.5
10.0
9.0
9.3
10.0
9.6
5
1158
Võ Đoàn Kim Dung
7
8.0
6.0
10.0
9.0
8.0
8.3
6
1159
Bùi Thị Thanh Duyên
6
6.8
6.5
8.3
5.0
7.5
6.8
7
1160
Nguyễn Trần Huy Đức
8
6.5
5.0
10.0
6.0
7.5
7.4
8
1161
Lê Hoàng Hải
7
8.0
9.0
4.8
6.0
8.5
7.1
9
1162
Trần Thị Ngọc Hạnh
9
8.0
10.0
7.5
8.3
10.0
8.9
10
1163
Nguyễn Thị Hạnh
10
6.5
7.5
7.0
9.0
8.5
8.2
11
1164
Hồ Ngọc Hoàng
8
7.3
6.5
8.5
7.3
4.5
6.7
12
1165
Đỗ Đức Hoàng
7
8.5
8.0
8.8
5.8
5.5
6.9
13
1166
Nguyễn Đăng Huy
8
4.0
7.5
7.5
7.8
8.0
7.4
14
1167
Nguyễn Gia Huy
4
9.0
5.0
8.5
3.8
7.0
6.4
15
1168
Nguyễn Nhật Huy
8
7.3
3.5
Lớp:
810
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
05
Môn:
Công nghệ
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
1154
Nguyễn Đình Ánh
7
6.5
5.0
3.0
8.8
6.0
6.0
2
1155
Đào Thị Ánh
7
8.8
10.0
9.5
6.0
7.0
7.8
3
1156
Nguyễn Văn Chương
8
6.5
6.5
6.5
8.3
5.0
6.6
4
1157
Đặng Quốc Cường
10
9.5
10.0
9.0
9.3
10.0
9.6
5
1158
Võ Đoàn Kim Dung
7
8.0
6.0
10.0
9.0
8.0
8.3
6
1159
Bùi Thị Thanh Duyên
6
6.8
6.5
8.3
5.0
7.5
6.8
7
1160
Nguyễn Trần Huy Đức
8
6.5
5.0
10.0
6.0
7.5
7.4
8
1161
Lê Hoàng Hải
7
8.0
9.0
4.8
6.0
8.5
7.1
9
1162
Trần Thị Ngọc Hạnh
9
8.0
10.0
7.5
8.3
10.0
8.9
10
1163
Nguyễn Thị Hạnh
10
6.5
7.5
7.0
9.0
8.5
8.2
11
1164
Hồ Ngọc Hoàng
8
7.3
6.5
8.5
7.3
4.5
6.7
12
1165
Đỗ Đức Hoàng
7
8.5
8.0
8.8
5.8
5.5
6.9
13
1166
Nguyễn Đăng Huy
8
4.0
7.5
7.5
7.8
8.0
7.4
14
1167
Nguyễn Gia Huy
4
9.0
5.0
8.5
3.8
7.0
6.4
15
1168
Nguyễn Nhật Huy
8
7.3
3.5
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất