Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 69

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:25' 08-01-2010
Dung lượng: 53.6 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:25' 08-01-2010
Dung lượng: 53.6 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
LỚP 6/9
Lớp:
69
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
05
Môn:
Công nghệ
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
291
Huỳnh Việt Anh
9
9.0
10.0
10.0
10.0
9.8
2
292
Văn Quý Duy Anh
9
8.0
10.0
9.0
8.5
8.8
3
293
Hứa Bách Minh Châu
9
9.0
10.0
9.0
9.0
9.1
4
294
Nguyễn Ngọc Đà Duyên
9
9.0
10.0
10.0
9.0
9.4
5
295
Nguyễn Đình Quốc Đạt
6
5.0
7.0
6.0
7.5
6.6
6
296
Nguyễn Đình Đức
5
9.0
6.0
7.0
8.0
7.3
7
297
Quách Thị Mỹ Hằng
9
8.0
10.0
10.0
9.0
9.3
8
298
Lê Thị Hồng Hạnh
7
8.0
7.0
8.0
9.0
8.1
9
299
Phạm Văn Hòa
7
9.0
8.0
8.0
9.0
8.4
10
300
Lê Văn Huy
6
8.0
6.0
7.0
7.0
6.9
11
301
Nguyễn Hoài Linh
8
7.0
9.0
10.0
9.5
9.1
12
302
Nguyễn Văn Hoàng Long
9
9.0
6.0
7.0
7.5
7.6
13
303
Nguyễn Văn Lĩnh
5
2.0
4.0
3.0
5.5
4.2
14
304
Trần Thị Hoàng Ngân
8
9.0
8.0
10.0
9.5
9.2
15
305
Nguyễn Thị Thanh Ngân
8
8.0
8.0
10.0
10.0
9.3
Lớp:
69
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
05
Môn:
Công nghệ
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
291
Huỳnh Việt Anh
9
9.0
10.0
10.0
10.0
9.8
2
292
Văn Quý Duy Anh
9
8.0
10.0
9.0
8.5
8.8
3
293
Hứa Bách Minh Châu
9
9.0
10.0
9.0
9.0
9.1
4
294
Nguyễn Ngọc Đà Duyên
9
9.0
10.0
10.0
9.0
9.4
5
295
Nguyễn Đình Quốc Đạt
6
5.0
7.0
6.0
7.5
6.6
6
296
Nguyễn Đình Đức
5
9.0
6.0
7.0
8.0
7.3
7
297
Quách Thị Mỹ Hằng
9
8.0
10.0
10.0
9.0
9.3
8
298
Lê Thị Hồng Hạnh
7
8.0
7.0
8.0
9.0
8.1
9
299
Phạm Văn Hòa
7
9.0
8.0
8.0
9.0
8.4
10
300
Lê Văn Huy
6
8.0
6.0
7.0
7.0
6.9
11
301
Nguyễn Hoài Linh
8
7.0
9.0
10.0
9.5
9.1
12
302
Nguyễn Văn Hoàng Long
9
9.0
6.0
7.0
7.5
7.6
13
303
Nguyễn Văn Lĩnh
5
2.0
4.0
3.0
5.5
4.2
14
304
Trần Thị Hoàng Ngân
8
9.0
8.0
10.0
9.5
9.2
15
305
Nguyễn Thị Thanh Ngân
8
8.0
8.0
10.0
10.0
9.3
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất