Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 68

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:24' 08-01-2010
Dung lượng: 48.8 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:24' 08-01-2010
Dung lượng: 48.8 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
LỚP 6/8
Lớp:
68
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
263
Bùi Ngọc Ánh
1
1.0
7.0
1.0
2.0
4.0
2.7
2
264
Đào Ngọc Thành Đạt
1
6.5
8.0
4.0
5.0
7.0
5.5
3
265
Lê Thị Thu Giang
2
9.0
9.0
4.5
6.0
8.0
6.5
4
266
Nguyễn Văn Hân
1
6.0
6.0
7.5
2.0
7.0
5.3
5
267
Nguyễn Thị Hà
10
8.0
7.5
8.0
9.0
9.0
8.7
6
268
Nguyễn Đức Hải
9
4.0
8.0
3.0
5.0
6.0
5.5
7
269
Nguyễn Trần Tuấn Huy
3
6.5
8.0
4.5
6.0
5.5
5.5
8
270
Nguyễn Đình Huy
8
1.0
6.0
3.5
6.0
10.0
6.4
9
271
Nguyễn Quốc Khánh
1
1.0
6.0
2.0
4.0
6.0
3.8
10
272
Lê Quốc Khánh
1
3.0
7.5
6.0
3.0
9.5
5.8
11
273
Nguyễn Hà Khuê
9
8.0
9.5
9.5
9.0
10.0
9.4
12
274
Đào Văn Linh
1
5.0
6.0
1.0
2.0
6.0
3.6
13
275
Phan Ngọc Hoài Linh
9
8.0
8.0
9.0
8.0
9.5
8.8
14
276
Nguyễn Phan Hoàng Nguyên
8
8.5
9.5
8.0
9.5
10.0
9.1
15
277
Huỳnh Thị Minh Nguyệt
9
8.0
8.0
Lớp:
68
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
263
Bùi Ngọc Ánh
1
1.0
7.0
1.0
2.0
4.0
2.7
2
264
Đào Ngọc Thành Đạt
1
6.5
8.0
4.0
5.0
7.0
5.5
3
265
Lê Thị Thu Giang
2
9.0
9.0
4.5
6.0
8.0
6.5
4
266
Nguyễn Văn Hân
1
6.0
6.0
7.5
2.0
7.0
5.3
5
267
Nguyễn Thị Hà
10
8.0
7.5
8.0
9.0
9.0
8.7
6
268
Nguyễn Đức Hải
9
4.0
8.0
3.0
5.0
6.0
5.5
7
269
Nguyễn Trần Tuấn Huy
3
6.5
8.0
4.5
6.0
5.5
5.5
8
270
Nguyễn Đình Huy
8
1.0
6.0
3.5
6.0
10.0
6.4
9
271
Nguyễn Quốc Khánh
1
1.0
6.0
2.0
4.0
6.0
3.8
10
272
Lê Quốc Khánh
1
3.0
7.5
6.0
3.0
9.5
5.8
11
273
Nguyễn Hà Khuê
9
8.0
9.5
9.5
9.0
10.0
9.4
12
274
Đào Văn Linh
1
5.0
6.0
1.0
2.0
6.0
3.6
13
275
Phan Ngọc Hoài Linh
9
8.0
8.0
9.0
8.0
9.5
8.8
14
276
Nguyễn Phan Hoàng Nguyên
8
8.5
9.5
8.0
9.5
10.0
9.1
15
277
Huỳnh Thị Minh Nguyệt
9
8.0
8.0
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất