Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 67

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:24' 08-01-2010
Dung lượng: 53.4 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:24' 08-01-2010
Dung lượng: 53.4 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
LỚP 6/7
Lớp:
67
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
233
Trần Văn An
2
8.0
8.0
9.5
7.0
9.5
8.0
2
234
Phạm Thị Minh Ánh
9
8.0
8.0
9.8
9.0
9.5
9.1
3
235
Huỳnh Thị Lệ Hằng
8
9.0
9.0
9.5
9.8
9.5
9.3
4
236
Trần Văn Hương
1
8.0
7.0
9.0
8.5
9.5
8.0
5
237
Nguyễn Xuân Hùng
3
8.0
7.0
7.0
7.0
4.5
6.0
6
238
Vũ Huy Hiệu
9
8.0
7.0
8.5
8.5
9.0
8.5
7
239
Lê Văn Huy
1
7.0
8.0
8.0
8.5
8.5
7.5
8
240
Hoàng Gia Huy
6
5.0
9.0
8.0
6.0
7.5
7.1
9
241
Nguyễn Thị Minh Huyền
10
9.5
8.0
9.8
9.8
7.0
8.8
10
242
Trần Triệu Lộc
9
7.0
8.0
9.0
8.0
7.5
8.1
11
243
Đào Thị Liêu
7
8.5
8.0
9.5
10.0
8.0
8.7
12
244
Đinh Thị Gia Linh
1
8.0
9.0
9.5
9.8
8.0
8.1
13
245
Ngô Thị Hiếu Lý
6
9.0
8.0
6.0
7.5
9.0
7.7
14
246
Hồ Thị Thanh Mai
10
6.0
4.0
9.5
9.5
7.5
8.1
15
247
Đào Ngọc Tuyết My
1
9.0
9.0
Lớp:
67
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
233
Trần Văn An
2
8.0
8.0
9.5
7.0
9.5
8.0
2
234
Phạm Thị Minh Ánh
9
8.0
8.0
9.8
9.0
9.5
9.1
3
235
Huỳnh Thị Lệ Hằng
8
9.0
9.0
9.5
9.8
9.5
9.3
4
236
Trần Văn Hương
1
8.0
7.0
9.0
8.5
9.5
8.0
5
237
Nguyễn Xuân Hùng
3
8.0
7.0
7.0
7.0
4.5
6.0
6
238
Vũ Huy Hiệu
9
8.0
7.0
8.5
8.5
9.0
8.5
7
239
Lê Văn Huy
1
7.0
8.0
8.0
8.5
8.5
7.5
8
240
Hoàng Gia Huy
6
5.0
9.0
8.0
6.0
7.5
7.1
9
241
Nguyễn Thị Minh Huyền
10
9.5
8.0
9.8
9.8
7.0
8.8
10
242
Trần Triệu Lộc
9
7.0
8.0
9.0
8.0
7.5
8.1
11
243
Đào Thị Liêu
7
8.5
8.0
9.5
10.0
8.0
8.7
12
244
Đinh Thị Gia Linh
1
8.0
9.0
9.5
9.8
8.0
8.1
13
245
Ngô Thị Hiếu Lý
6
9.0
8.0
6.0
7.5
9.0
7.7
14
246
Hồ Thị Thanh Mai
10
6.0
4.0
9.5
9.5
7.5
8.1
15
247
Đào Ngọc Tuyết My
1
9.0
9.0
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất