Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 65

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:22' 08-01-2010
Dung lượng: 44.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:22' 08-01-2010
Dung lượng: 44.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
LỚP 6/5
Lớp:
65
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
171
Phạm Hoàng Tuấn Anh
7
5.8
5.0
7.0
6.0
9.3
7.2
2
172
Nguyễn Chí Cường
6
1.0
4.0
5.0
6.0
8.8
5.9
3
173
Nguyễn Mạnh Duy
1
1.0
4.0
1.5
4.0
8.5
4.3
4
174
Đặng Ngọc Kiều Duyên
9
5.0
5.0
5.5
6.0
6.5
6.2
5
175
Nguyễn Thành Đức
9
8.0
8.5
9.5
9.0
10.0
9.3
6
176
Bùi Thị Mai Hân
6
9.0
5.0
6.0
6.0
9.0
7.1
7
177
Bùi Quốc Huy
7
5.8
3.5
5.0
5.0
7.3
5.8
8
178
Nguyễn Văn Huy
9
6.0
2.5
3.0
6.0
9.5
6.4
9
179
Hoàng Trần Trầm Khánh
7
5.0
3.0
5.0
7.0
8.5
6.5
10
180
Nguyễn Thị Ngọc Lợi
9
10.0
9.0
9.0
9.0
8.5
9.0
11
181
Phan Thị Mỹ Linh
8
6.0
3.0
7.0
5.0
7.3
6.3
12
182
Hồ Phan My My
9
10.0
9.0
9.5
10.0
10.0
9.7
13
183
Lê Minh Nguyệt
5
2.0
5.0
7.5
6.0
6.3
5.8
14
184
Phan Nguyễn Cẩm Nhung
9
9.0
9.0
9.5
10.0
10.0
9.6
15
185
Nguyễn Hà Kiều Oanh
9
9.0
6.
Lớp:
65
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
171
Phạm Hoàng Tuấn Anh
7
5.8
5.0
7.0
6.0
9.3
7.2
2
172
Nguyễn Chí Cường
6
1.0
4.0
5.0
6.0
8.8
5.9
3
173
Nguyễn Mạnh Duy
1
1.0
4.0
1.5
4.0
8.5
4.3
4
174
Đặng Ngọc Kiều Duyên
9
5.0
5.0
5.5
6.0
6.5
6.2
5
175
Nguyễn Thành Đức
9
8.0
8.5
9.5
9.0
10.0
9.3
6
176
Bùi Thị Mai Hân
6
9.0
5.0
6.0
6.0
9.0
7.1
7
177
Bùi Quốc Huy
7
5.8
3.5
5.0
5.0
7.3
5.8
8
178
Nguyễn Văn Huy
9
6.0
2.5
3.0
6.0
9.5
6.4
9
179
Hoàng Trần Trầm Khánh
7
5.0
3.0
5.0
7.0
8.5
6.5
10
180
Nguyễn Thị Ngọc Lợi
9
10.0
9.0
9.0
9.0
8.5
9.0
11
181
Phan Thị Mỹ Linh
8
6.0
3.0
7.0
5.0
7.3
6.3
12
182
Hồ Phan My My
9
10.0
9.0
9.5
10.0
10.0
9.7
13
183
Lê Minh Nguyệt
5
2.0
5.0
7.5
6.0
6.3
5.8
14
184
Phan Nguyễn Cẩm Nhung
9
9.0
9.0
9.5
10.0
10.0
9.6
15
185
Nguyễn Hà Kiều Oanh
9
9.0
6.
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất