Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
LOP 610

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:26' 08-01-2010
Dung lượng: 55.1 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Ngãi (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:26' 08-01-2010
Dung lượng: 55.1 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
LƠP 6/10
Lớp:
610
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
322
Mai Thị Trúc An
10
9.0
8.0
9.5
9.5
10.0
9.5
2
323
Huỳnh Nguyễn Hoài Anh
9
8.0
8.0
8.5
9.0
9.5
8.9
3
324
Nguyễn Thị Như Ánh
10
8.0
9.0
9.5
9.8
10.0
9.6
4
325
Ngô Thị Ngọc Bích
10
8.0
9.0
10.0
9.5
10.0
9.6
5
326
Nguyễn Hữu Châu
1
8.5
7.5
8.0
1.0
7.0
5.6
6
327
Nguyễn Hải Cường
8
7.0
7.0
8.0
9.0
10.0
8.6
7
328
Lê Thị Mỹ Duyên
9
8.5
8.5
9.5
9.8
9.5
9.3
8
329
Nguyễn Thành Đạt
10
8.5
10.0
9.0
9.0
9.0
9.2
9
330
Lê Văn Hải
8
7.5
8.0
7.0
7.0
8.0
7.6
10
331
Phan Đức Hùng
1
8.5
8.0
9.0
9.5
10.0
8.5
11
332
Nguyễn Việt Hoàng
7
5.0
9.5
8.5
8.0
8.0
7.9
12
333
Nguyễn Thị Ngọc Hoa
1
8.0
9.0
9.0
8.5
9.0
8.0
13
334
Hồ Quốc Bảo Huy
2
5.0
8.0
9.0
9.0
9.0
7.8
14
335
Lê Trung Huy
1
6.0
9.0
9.0
9.0
9.5
8.1
15
336
Trần Quang Khánh
1
6.5
8.0
Lớp:
610
SỔ GHI ĐIỂM CÁ NHÂN
1.0
Học kỳ:
Học kỳ 1
15
Môn:
Tin học
Năm học:
2009-2010
Điểm hệ số 1
Điểm hệ số 2
HK
TBM
TT
Mã HS
Họ tên
Điểm miệng
Điểm 15 phút
1
322
Mai Thị Trúc An
10
9.0
8.0
9.5
9.5
10.0
9.5
2
323
Huỳnh Nguyễn Hoài Anh
9
8.0
8.0
8.5
9.0
9.5
8.9
3
324
Nguyễn Thị Như Ánh
10
8.0
9.0
9.5
9.8
10.0
9.6
4
325
Ngô Thị Ngọc Bích
10
8.0
9.0
10.0
9.5
10.0
9.6
5
326
Nguyễn Hữu Châu
1
8.5
7.5
8.0
1.0
7.0
5.6
6
327
Nguyễn Hải Cường
8
7.0
7.0
8.0
9.0
10.0
8.6
7
328
Lê Thị Mỹ Duyên
9
8.5
8.5
9.5
9.8
9.5
9.3
8
329
Nguyễn Thành Đạt
10
8.5
10.0
9.0
9.0
9.0
9.2
9
330
Lê Văn Hải
8
7.5
8.0
7.0
7.0
8.0
7.6
10
331
Phan Đức Hùng
1
8.5
8.0
9.0
9.5
10.0
8.5
11
332
Nguyễn Việt Hoàng
7
5.0
9.5
8.5
8.0
8.0
7.9
12
333
Nguyễn Thị Ngọc Hoa
1
8.0
9.0
9.0
8.5
9.0
8.0
13
334
Hồ Quốc Bảo Huy
2
5.0
8.0
9.0
9.0
9.0
7.8
14
335
Lê Trung Huy
1
6.0
9.0
9.0
9.0
9.5
8.1
15
336
Trần Quang Khánh
1
6.5
8.0
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất