Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học thành phố Đà Nẵng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Li Thuyet Thi

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Quyền
Ngày gửi: 20h:42' 13-08-2012
Dung lượng: 72.5 KB
Số lượt tải: 113
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Quyền
Ngày gửi: 20h:42' 13-08-2012
Dung lượng: 72.5 KB
Số lượt tải: 113
Số lượt thích:
0 người
TENSES(Thì)
TENSES
USE
EXAMPLES
SIMPLE PRESENT
(HIỆN TẠI ĐƠN)
Động từ “tobe”:
S + am/ is / are + …
S + am / is / are + not + …
Am / Is / Are + S + …?
Động từ thường:
S + V1 / V(s/es)
S + don’t/ doesn’t + V1
Do / Does + S + V1 …?
- thói quen ở hiện tại
- sự thật, chân lí.
- hành động trong tương lai được đưa vào chương trình, kế hoạch.
- If sentence type 1
* Dấu hiệu nhận biết:
- always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, never, every, normally, regularly, occasionally, as a rule …
- She often goesto school late.
- The sun risesin the east.
- The next termstarts on 5 May.
- If I come there tomorrow, I’ll phone you.
PRESENT PROGRESSIVE
(HIỆN TẠI TIẾP DIỄN)
S + am/is/are + V-ing
S + am/ is/ are + not + V-ing
Am / Is /Are + S + V-ing?
- hành động đang diễn ra vào lúc nói.
- dự định sẽ thực hiện trong tương lai gần.
- hành động có tính chất tạm thời.
- hành động diễn ra không mong đợi hoặc làm bực mình.(thường dùng với từ always)
- hai hành động xảy ra song song kéo dài ở hiện tại
* Dấu hiệu nhận biết:
- at the moment, now, right now, at present
- Look!
- Listen!
- Be quiet!
- Keep silent!
* Note: một số động từ thường không dùng với thì tiếp diễn: like, dislike, hate, love, want, prefer, admire, believe, understand, remember, forget, know, belong, have, taste, smell, …
- I can’t answer the phone. I’m having a bath.
- She is goingto the cinema tonight.
- He often goes to work by car, but today he is taking a bus.
- My son is always gettingup late.
- My sister is playingbadminton while my brother is playing football at the moment.
PRESENT PERFECT
(HIỆN TẠI HOÀN THÀNH)
S + has / have + P.P
S + has / have + not + P.P
Has / Have + S + P.P?
- hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai.
- hành động xảy ra và chấm dứt trong quá khứ không rõ thời gian.
- hành động xảy ra trong quá khứ mà kết quả còn lưu lại ở hiện tại.
- hành động vừa mới xảy ra.
* Dấu hiệu nhận biết:
- lately, recently (gần đây)
- so far, up to now, up to the present (cho tới bây giờ)
- in the past (ten) years (trong mười năm qua)
- in the last (years) (những năm gần đây)
- all my / his / her / their … life
- already, ever, never, just, yet, for, since.
- how long …
- this is the first time/second time…
- many times / several times …
- I have learntEnglish for five years.
- Tom has finished his homework. He is going to school.
- I haven’t found the keys yet. I cannot enter the house.
- She has just received a letter from her father.
PRESENT PERFECT PROGRESSIVE
(HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN)
S + has / have + been + V-ing
S + has / have + not + been + V-ing
Has / Have + S + been + V-ing …?
- nhấn mạnh tính liên tục của một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai
- hành động diễn ra trong một khoảng thời gian dài trong quá khứ vừa mới kết thúc
* Note:
- I have read the book. (I have finished it)
- I have been reading a book.
(I haven’t finished it)
- We have been waiting for the bus for an hour.
- They’ve been working in the garden since 3 o’clock.
- The ground is wet. It has been raining.
SIMPLE PAST
(QUÁ KHỨ ĐƠN)
Động từ “tobe”:
S + / were + …
S + wasn’t / weren’t + …
Was / Were + S + …?
Động
TENSES
USE
EXAMPLES
SIMPLE PRESENT
(HIỆN TẠI ĐƠN)
Động từ “tobe”:
S + am/ is / are + …
S + am / is / are + not + …
Am / Is / Are + S + …?
Động từ thường:
S + V1 / V(s/es)
S + don’t/ doesn’t + V1
Do / Does + S + V1 …?
- thói quen ở hiện tại
- sự thật, chân lí.
- hành động trong tương lai được đưa vào chương trình, kế hoạch.
- If sentence type 1
* Dấu hiệu nhận biết:
- always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, never, every, normally, regularly, occasionally, as a rule …
- She often goesto school late.
- The sun risesin the east.
- The next termstarts on 5 May.
- If I come there tomorrow, I’ll phone you.
PRESENT PROGRESSIVE
(HIỆN TẠI TIẾP DIỄN)
S + am/is/are + V-ing
S + am/ is/ are + not + V-ing
Am / Is /Are + S + V-ing?
- hành động đang diễn ra vào lúc nói.
- dự định sẽ thực hiện trong tương lai gần.
- hành động có tính chất tạm thời.
- hành động diễn ra không mong đợi hoặc làm bực mình.(thường dùng với từ always)
- hai hành động xảy ra song song kéo dài ở hiện tại
* Dấu hiệu nhận biết:
- at the moment, now, right now, at present
- Look!
- Listen!
- Be quiet!
- Keep silent!
* Note: một số động từ thường không dùng với thì tiếp diễn: like, dislike, hate, love, want, prefer, admire, believe, understand, remember, forget, know, belong, have, taste, smell, …
- I can’t answer the phone. I’m having a bath.
- She is goingto the cinema tonight.
- He often goes to work by car, but today he is taking a bus.
- My son is always gettingup late.
- My sister is playingbadminton while my brother is playing football at the moment.
PRESENT PERFECT
(HIỆN TẠI HOÀN THÀNH)
S + has / have + P.P
S + has / have + not + P.P
Has / Have + S + P.P?
- hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai.
- hành động xảy ra và chấm dứt trong quá khứ không rõ thời gian.
- hành động xảy ra trong quá khứ mà kết quả còn lưu lại ở hiện tại.
- hành động vừa mới xảy ra.
* Dấu hiệu nhận biết:
- lately, recently (gần đây)
- so far, up to now, up to the present (cho tới bây giờ)
- in the past (ten) years (trong mười năm qua)
- in the last (years) (những năm gần đây)
- all my / his / her / their … life
- already, ever, never, just, yet, for, since.
- how long …
- this is the first time/second time…
- many times / several times …
- I have learntEnglish for five years.
- Tom has finished his homework. He is going to school.
- I haven’t found the keys yet. I cannot enter the house.
- She has just received a letter from her father.
PRESENT PERFECT PROGRESSIVE
(HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN)
S + has / have + been + V-ing
S + has / have + not + been + V-ing
Has / Have + S + been + V-ing …?
- nhấn mạnh tính liên tục của một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai
- hành động diễn ra trong một khoảng thời gian dài trong quá khứ vừa mới kết thúc
* Note:
- I have read the book. (I have finished it)
- I have been reading a book.
(I haven’t finished it)
- We have been waiting for the bus for an hour.
- They’ve been working in the garden since 3 o’clock.
- The ground is wet. It has been raining.
SIMPLE PAST
(QUÁ KHỨ ĐƠN)
Động từ “tobe”:
S + / were + …
S + wasn’t / weren’t + …
Was / Were + S + …?
Động
 






Các ý kiến mới nhất